TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giấy tiếng Ý là gì?

"giấy" trong tiếng Ý là carta (danh từ).

la carta Danh từ · giống cái

/ˈkar.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy.

  • Questa non è carta igienica. Đây không phải là giấy vệ sinh.
  • A Tom piace fare gli aeroplani di carta. Tom thích gấp máy bay giấy.

Xem đầy đủ từ "carta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấy tiếng Ý là gì?

"giấy" trong tiếng Ý là la carta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.