TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giờ tiếng Ý là gì?

"giờ" trong tiếng Ý là ora (danh từ).

l'ora Danh từ · giống cái

/ˈo.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng.

  • A che ora andate a letto solitamente? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?
  • A che ora va a letto solitamente? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?

Xem đầy đủ từ "ora": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giờ tiếng Ý là gì?

"giờ" trong tiếng Ý là l'ora (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.