TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gia vị tiếng Ý là gì?

"gia vị" trong tiếng Ý là condimento (danh từ).

il condimento Danh từ · giống đực

/kon.diˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia vị.

Xem đầy đủ từ "condimento": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia vị tiếng Ý là gì?

"gia vị" trong tiếng Ý là il condimento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.