TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hàng hải tiếng Ý là gì?

"hàng hải" trong tiếng Ý là nautico (tính từ).

nautico Tính từ

/ˈnaw.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng hải.

Xem đầy đủ từ "nautico": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng hải tiếng Ý là gì?

"hàng hải" trong tiếng Ý là nautico (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.