TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hè tiếng Ý là gì?

"hè" trong tiếng Ý là estate (danh từ).

l'estate Danh từ · giống cái

/esˈta.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa hè, mùa hạ, hạ, hè.

  • Noi stiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.
  • Dove andrete la prossima estate? Mùa hè năm sau bạn sẽ đi đâu?

Xem đầy đủ từ "estate": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hè tiếng Ý là gì?

"hè" trong tiếng Ý là l'estate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.