TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hôm qua tiếng Ý là gì?

"hôm qua" trong tiếng Ý là ieri (danh từ).

l'ieri Danh từ · giống đực

/ˈjɛ.ri/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm qua.

  • Ieri ho letto una storia veramente interessante. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.
  • La mia auto che si è rotta ieri non è ancora stata riparata. Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.

Xem đầy đủ từ "ieri": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hôm qua tiếng Ý là gì?

"hôm qua" trong tiếng Ý là l'ieri (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.