TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hông tiếng Ý là gì?

"hông" trong tiếng Ý là fianco (danh từ), anca (danh từ).

il fianco Danh từ · giống đực

/ˈfjan.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sườn, hông.

Xem đầy đủ từ "fianco": giống, số nhiều, cách chia →

l'anca Danh từ · giống cái

/ˈan.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hông.

Xem đầy đủ từ "anca": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hông tiếng Ý là gì?

"hông" trong tiếng Ý là il fianco (danh từ), l'anca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.