TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Học tiếng Ý là gì?

"học" trong tiếng Ý là imparare (động từ), studiare (động từ), apprendere (động từ).

imparare Động từ

/im.paˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, học tập.

  • Noi riusciamo ad imparare molto dai bambini. Chúng ta có thể học hỏi nhiều từ trẻ em.
  • Dobbiamo imparare tutta la poesia a memoria. Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó.

Xem đầy đủ từ "imparare": giống, số nhiều, cách chia →

studiare Động từ

/stuˈdja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học (studio l'italiano — tôi học tiếng Ý)

  • Venne in Giappone per studiare il giapponese. Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ.
  • Sto studiando giapponese. Tôi đang học tiếng Nhật.

Xem đầy đủ từ "studiare": giống, số nhiều, cách chia →

apprendere Động từ

/apˈprɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, tập, học tập.

  • Apprendiamo per esperienza che gli uomini non apprendono mai niente per esperienza. Chúng ta học được từ kinh nghiệm rằng đàn ông không bao giờ rút kinh nghiệm cả.
  • Insegnare è apprendere. Dạy cũng là học.

Xem đầy đủ từ "apprendere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Ý là gì?

"học" trong tiếng Ý là imparare (động từ), studiare (động từ), apprendere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.