TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Học kỳ tiếng Ý là gì?

"học kỳ" trong tiếng Ý là semestre (danh từ).

il semestre Danh từ · giống đực

/seˈmɛs.tre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học kỳ, sáu tháng.

  • In Giappone, il nuovo semestre comincia in aprile. Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "semestre": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học kỳ tiếng Ý là gì?

"học kỳ" trong tiếng Ý là il semestre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.