TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hai tiếng Ý là gì?

"hai" trong tiếng Ý là due (số từ).

due Số từ

/ˈdu.e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai.

  • Non sono stato occupato per due giorni. Hai ngày nay tôi không bận.
  • Il fiume scorre tra i due paesi. Cong sông chảy giữa hai nước.

Xem đầy đủ từ "due": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hai tiếng Ý là gì?

"hai" trong tiếng Ý là due (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.