TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hiện thực tiếng Ý là gì?

"hiện thực" trong tiếng Ý là realtà (danh từ).

la realtà Danh từ · giống cái

/re.alˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.

  • Il suo sogno è finalmente diventato realtà. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "realtà": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiện thực tiếng Ý là gì?

"hiện thực" trong tiếng Ý là la realtà (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.