Két sắt tiếng Ý là gì?
"két sắt" trong tiếng Ý là cassaforte (danh từ).
la cassaforte Danh từ · giống cái
/kas.saˈfɔr.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ sắt, két sắt.
- Tom aprì la cassaforte. Tom mở cửa két sắt.
- Tom ha aperto la cassaforte. Tom mở cửa két sắt.
Câu hỏi thường gặp
Két sắt tiếng Ý là gì?
"két sắt" trong tiếng Ý là la cassaforte (danh từ).