TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Két sắt tiếng Ý là gì?

"két sắt" trong tiếng Ý là cassaforte (danh từ).

la cassaforte Danh từ · giống cái

/kas.saˈfɔr.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ sắt, két sắt.

  • Tom aprì la cassaforte. Tom mở cửa két sắt.
  • Tom ha aperto la cassaforte. Tom mở cửa két sắt.

Xem đầy đủ từ "cassaforte": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Két sắt tiếng Ý là gì?

"két sắt" trong tiếng Ý là la cassaforte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.