TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kính hiển vi tiếng Ý là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Ý là microscopio (danh từ).

il microscopio Danh từ · giống đực

/mi.krosˈkɔ.pjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính hiển vi.

  • Stava guardando attraverso un microscopio. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.
  • Lui stava guardando attraverso un microscopio. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.

Xem đầy đủ từ "microscopio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính hiển vi tiếng Ý là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Ý là il microscopio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.