microscopio
đi với mạo từ: il microscopio · số nhiều: i microscopi
microscopio nghĩa là kính hiển vi.
Nghĩa của microscopio
Danh từ · giống đực
- Kính hiển vi.
Câu ví dụ với microscopio
- Lui stava guardando attraverso un microscopio. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3167162
- Stava guardando attraverso un microscopio. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3167161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microscope
Câu hỏi thường gặp
microscopio nghĩa là gì?
microscopio (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.
microscopio là giống đực hay giống cái?
microscopio là danh từ giống đực: il microscopio, số nhiều i microscopi.