TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kính mắt tiếng Ý là gì?

"kính mắt" trong tiếng Ý là occhiale (danh từ), occhiali (danh từ).

l'occhiale Danh từ · giống đực

/okˈkja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (số nhiều occhiali) kính, kính mắt (occhiali da sole — kính râm)

Xem đầy đủ từ "occhiale": giống, số nhiều, cách chia →

l'occhiali Danh từ · giống đực

/okˈkja.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính, mắt kính, kính mắt.

Xem đầy đủ từ "occhiali": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính mắt tiếng Ý là gì?

"kính mắt" trong tiếng Ý là l'occhiale (danh từ), l'occhiali (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.