Kính mắt tiếng Ý là gì?
"kính mắt" trong tiếng Ý là occhiale (danh từ), occhiali (danh từ).
l'occhiale Danh từ · giống đực
/okˈkja.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (số nhiều occhiali) kính, kính mắt (occhiali da sole — kính râm)
l'occhiali Danh từ · giống đực
/okˈkja.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính, mắt kính, kính mắt.
Câu hỏi thường gặp
Kính mắt tiếng Ý là gì?
"kính mắt" trong tiếng Ý là l'occhiale (danh từ), l'occhiali (danh từ).