TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kính thiên văn tiếng Ý là gì?

"kính thiên văn" trong tiếng Ý là telescopio (danh từ).

il telescopio Danh từ · giống đực

/ˌtɛ.lesˈkɔ.pjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính thiên văn, kính viễn vọng.

  • Le vendite di telescopi sono aumentate durante la pandemia di COVID-19. Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.

Xem đầy đủ từ "telescopio": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính thiên văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính thiên văn tiếng Ý là gì?

"kính thiên văn" trong tiếng Ý là il telescopio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.