TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kỹ thuật số tiếng Ý là gì?

"kỹ thuật số" trong tiếng Ý là digitale (tính từ).

digitale Tính từ

/di.d͡ʒiˈta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật số (fotocamera digitale — máy ảnh số)

Xem đầy đủ từ "digitale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật số tiếng Ý là gì?

"kỹ thuật số" trong tiếng Ý là digitale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.