TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kháng nguyên tiếng Ý là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Ý là antigene (danh từ).

l'antigene Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng nguyên.

Xem đầy đủ từ "antigene": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng nguyên tiếng Ý là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Ý là l'antigene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.