TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khí quyển tiếng Ý là gì?

"khí quyển" trong tiếng Ý là atmosfera (danh từ).

l'atmosfera Danh từ · giống cái

/at.mosˈfɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí quyển.

Xem đầy đủ từ "atmosfera": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khí quyển tiếng Ý là gì?

"khí quyển" trong tiếng Ý là l'atmosfera (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.