TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khóc tiếng Ý là gì?

"khóc" trong tiếng Ý là piangere (động từ), lacrimare (động từ).

piangere Động từ

/ˈpjan.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc.

  • Si girò e cominciò a piangere. Cô ấy ngoảnh mặt đi và bắt đầu khóc.
  • Ha continuato a piangere per tutta la notte. Cô ấy đã khóc cả đêm.

Xem đầy đủ từ "piangere": giống, số nhiều, cách chia →

lacrimare Động từ

/la.kriˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc.

Xem đầy đủ từ "lacrimare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khóc tiếng Ý là gì?

"khóc" trong tiếng Ý là piangere (động từ), lacrimare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.