Khủng hoảng tiếng Ý là gì?
"khủng hoảng" trong tiếng Ý là crisi (danh từ).
la crisi Danh từ · giống cái
/ˈkri.zi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khủng hoảng.
- Ci sarà una crisi economica alla fine di quest'anno. Sẽ có một đợt khủng hoảng kinh tế vào cuối năm nay.
- Stiamo affrontando una crisi violenta. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.
Câu hỏi thường gặp
Khủng hoảng tiếng Ý là gì?
"khủng hoảng" trong tiếng Ý là la crisi (danh từ).