TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khi tiếng Ý là gì?

"khi" trong tiếng Ý là quando (liên từ).

quando Liên từ

/ˈkwan.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi.

  • Quando lasciai la stazione, vidi un uomo. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
  • Quando il ghiaccio si scioglie, diventa acqua. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.

Xem đầy đủ từ "quando": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khi tiếng Ý là gì?

"khi" trong tiếng Ý là quando (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.