Khi tiếng Ý là gì?
"khi" trong tiếng Ý là quando (liên từ).
quando Liên từ
/ˈkwan.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khi.
- Quando lasciai la stazione, vidi un uomo. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
- Quando il ghiaccio si scioglie, diventa acqua. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khi tiếng Ý là gì?
"khi" trong tiếng Ý là quando (liên từ).