quando
đi với mạo từ: il quando
quando nghĩa là khi nào, bao giờ, khi, lúc nào.
Nghĩa của quando
Danh từ · giống đực
- Khi nào.
Phó từ
- Khi nào, bao giờ.
Liên từ
- Khi.
- Khi nào, lúc nào, bao giờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quando
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với quando
- Sono passati 10 anni da quando ho lasciato il Giappone. Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #1752194
- Quando mi sveglio sono triste. Khi tôi thức dậy, tôi buồn.Tatoeba #1762761
- Quando sarò grande, voglio essere un re. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380422
- Quando il ghiaccio si scioglie, diventa acqua. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380650
- Puoi usare il mio dizionario quando vuoi. Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #697887
- Quando lasciai la stazione, vidi un uomo. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1231730
- Sono sincero quando dico che ti amo. Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992965
- Tom è morto quando aveva novantasette anni. Tom đã mất vào năm 97 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ when
- Liên từ when; since, since when, ever since
- Danh từ when, moment (a point or period in time)
Câu hỏi thường gặp
quando nghĩa là gì?
quando (danh từ, phó từ, liên từ) nghĩa là khi nào, bao giờ, khi, lúc nào.
quando là giống đực hay giống cái?
quando là danh từ giống đực: il quando.