qualunque
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kwaˈlun.kwe/ giọng máy của trình duyệt
qualunque nghĩa là bất kỳ, bất cứ.
Nghĩa của qualunque
Hạn định từ
- Bất kỳ, bất cứ. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualunque
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với qualunque
- Lui riesce a nuotare più velocemente di qualunque altro studente della classe. Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.Tatoeba #1760775
- Qualunque cosa succeda, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592599
- Qualunque cosa succeda, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592600
- Qualunque cosa capiti, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592601
- Qualunque cosa capiti, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592604
- Posso dire a Tom qualunque cosa. Tôi có thể nói với Tom bất cứ điều gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6536235
- Io mangerò qualunque cosa. Tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845126
- "Cosa ci vuoi sulla pizza?" "Qualunque cosa tranne le acciughe." "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5335925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ whatever thing, whichever thing
- Hạn định từ any; whatever, whichever; every, each
- Tính từ ordinary, common
Câu hỏi thường gặp
qualunque nghĩa là gì?
qualunque (hạn định từ) nghĩa là bất kỳ, bất cứ.