qualsiasi
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kwalˈsi.a.si/ giọng máy của trình duyệt
qualsiasi nghĩa là bất kỳ, bất cứ.
Nghĩa của qualsiasi
Hạn định từ
- Bất kỳ, bất cứ (qualsiasi cosa — bất cứ thứ gì) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualsiasi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với qualsiasi
- Qualsiasi cosa capiti, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592606
- Qualsiasi cosa capiti, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592617
- Qualsiasi cosa succeda, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592618
- Qualsiasi cosa succeda, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592619
- Abbiamo bisogno di soldi per fare qualsiasi cosa. Chúng tôi làm gì cũng cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552791
- Abbiamo bisogno di denaro per fare qualsiasi cosa. Chúng tôi làm gì cũng cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552793
- Qualsiasi sia la scelta, sarete soddisfatti. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115987
- Qualsiasi sia la scelta, sarete soddisfatte. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ any; whatever, whichever; every, each
- Tính từ ordinary, common
Câu hỏi thường gặp
qualsiasi nghĩa là gì?
qualsiasi (hạn định từ) nghĩa là bất kỳ, bất cứ.