TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khiên tiếng Ý là gì?

"khiên" trong tiếng Ý là scudo (danh từ).

lo scudo Danh từ · giống đực

/ˈsku.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiên, lá chắn.

  • Comprò uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
  • Lui ha comprato uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Xem đầy đủ từ "scudo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khiên tiếng Ý là gì?

"khiên" trong tiếng Ý là lo scudo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.