TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kho báu tiếng Ý là gì?

"kho báu" trong tiếng Ý là tesoro (danh từ).

il tesoro Danh từ · giống đực

/teˈzɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho báu, châu báu.

  • Si dice che ci siano dei tesori nascosti lì. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.

Xem đầy đủ từ "tesoro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kho báu tiếng Ý là gì?

"kho báu" trong tiếng Ý là il tesoro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.