TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khu vực tiếng Ý là gì?

"khu vực" trong tiếng Ý là zona (danh từ).

la zona Danh từ · giống cái

/ˈd͡zɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực.

  • Molte persone in quella zona sono analfabete. Nhiều người trong khu vực đấy bị mù chữ.
  • Quella zona è piena di case nuove. Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.

Xem đầy đủ từ "zona": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu vực tiếng Ý là gì?

"khu vực" trong tiếng Ý là la zona (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.