TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kiêu tiếng Ý là gì?

"kiêu" trong tiếng Ý là arrogante (tính từ).

arrogante Tính từ

/ar.roˈɡan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu.

  • Tom sembrava arrogante. Tom trông có vẻ kiêu căng.

Xem đầy đủ từ "arrogante": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiêu tiếng Ý là gì?

"kiêu" trong tiếng Ý là arrogante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.