TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ki-lô-mét tiếng Ý là gì?

"ki-lô-mét" trong tiếng Ý là chilometro (danh từ).

il chilometro Danh từ · giống đực

/kiˈlɔ.me.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.

  • Corremmo per tre chilometri. Chúng tôi đã chạy ba ki-lô-mét.
  • Abbiamo corso per tre chilometri. Chúng tôi đã chạy ba ki-lô-mét.

Xem đầy đủ từ "chilometro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ki-lô-mét tiếng Ý là gì?

"ki-lô-mét" trong tiếng Ý là il chilometro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.