TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kim loại tiếng Ý là gì?

"kim loại" trong tiếng Ý là metallo (danh từ).

il metallo Danh từ · giống đực

/meˈtal.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim loại.

  • L'acciaio è un metallo duro. Thép là một kim loại cứng.

Xem đầy đủ từ "metallo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kim loại tiếng Ý là gì?

"kim loại" trong tiếng Ý là il metallo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.