TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lâu đài tiếng Ý là gì?

"lâu đài" trong tiếng Ý là castello (danh từ).

il castello Danh từ · giống đực

/kasˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu đài.

  • Quando fu costruito il castello? Lâu đài đã được xây vào lúc nào?
  • Quando è stato costruito il castello? Lâu đài đã được xây vào lúc nào?

Xem đầy đủ từ "castello": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lâu đài tiếng Ý là gì?

"lâu đài" trong tiếng Ý là il castello (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.