TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lý thuyết tiếng Ý là gì?

"lý thuyết" trong tiếng Ý là teoria (danh từ).

la teoria Danh từ · giống cái

/te.oˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.

  • Dovresti combinare la teoria con la pratica. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.
  • Penso di avere una teoria a riguardo. Tôi nghĩ là tôi có lý thuyết về điều đó

Xem đầy đủ từ "teoria": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết tiếng Ý là gì?

"lý thuyết" trong tiếng Ý là la teoria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.