TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lời hứa tiếng Ý là gì?

"lời hứa" trong tiếng Ý là promessa (danh từ), impegno (danh từ).

la promessa Danh từ · giống cái

/proˈmes.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hứa.

  • Deve mantenere le promesse che fa. Bạn phải giữ lời hứa.
  • Devi mantenere le promesse che fai. Bạn phải giữ lời hứa.

Xem đầy đủ từ "promessa": giống, số nhiều, cách chia →

l'impegno Danh từ · giống đực

/imˈpeɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cam kết, lời hứa.

Xem đầy đủ từ "impegno": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời hứa tiếng Ý là gì?

"lời hứa" trong tiếng Ý là la promessa (danh từ), l'impegno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.