Lời hứa tiếng Ý là gì?
"lời hứa" trong tiếng Ý là promessa (danh từ), impegno (danh từ).
la promessa Danh từ · giống cái
/proˈmes.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời hứa.
- Deve mantenere le promesse che fa. Bạn phải giữ lời hứa.
- Devi mantenere le promesse che fai. Bạn phải giữ lời hứa.
l'impegno Danh từ · giống đực
/imˈpeɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cam kết, lời hứa.
Câu hỏi thường gặp
Lời hứa tiếng Ý là gì?
"lời hứa" trong tiếng Ý là la promessa (danh từ), l'impegno (danh từ).