promessa
đi với mạo từ: la promessa · số nhiều: le promesse
promessa nghĩa là lời hứa.
Nghĩa của promessa
Danh từ · giống cái
- Lời hứa.
Họ từ của promessa
Cụm từ, thành ngữ với promessa
- terra promessa — Đất hứa.
Câu ví dụ với promessa
- Tom fallì nel mantenere la sua promessa. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585629
- Chiunque abbia fatto una promessa dovrebbe mantenerla. Bất kỳ ai đã hứa thì phải giữ lấy lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4109540
- Tom ha fallito nel mantenere la sua promessa. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585628
- Tom dubita che Mary manterrà la sua promessa. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2792714
- Tom non infrangerebbe mai una promessa. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4721583
- Bisogna mantenere le promesse che si fanno. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482981
- Devi mantenere le promesse che fai. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482978
- Deve mantenere le promesse che fa. Bạn phải giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promise; promising person
Câu hỏi thường gặp
promessa nghĩa là gì?
promessa (danh từ) nghĩa là lời hứa.
promessa là giống đực hay giống cái?
promessa là danh từ giống cái: la promessa, số nhiều le promesse.