TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lửa tiếng Ý là gì?

"lửa" trong tiếng Ý là fuoco (danh từ).

il fuoco Danh từ · giống đực

/ˈfwɔ.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lửa.

  • Il fuoco è caldo. Lửa nóng.
  • Si sono raggruppati attorno al fuoco. Họ tập hợp quanh đống lửa.

Xem đầy đủ từ "fuoco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lửa tiếng Ý là gì?

"lửa" trong tiếng Ý là il fuoco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.