TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mà ở đó tiếng Ý là gì?

"mà ở đó" trong tiếng Ý là cui (đại từ).

cui Đại từ

/ku.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đại từ quan hệ sau giới từ) mà, mà ở đó (la casa in cui vivo — ngôi nhà tôi đang sống)

Xem đầy đủ từ "cui": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mà ở đó tiếng Ý là gì?

"mà ở đó" trong tiếng Ý là cui (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.