TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Màn ảnh tiếng Ý là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Ý là schermo (danh từ).

lo schermo Danh từ · giống đực

/ˈsker.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, màn ảnh, màn hình.

Xem đầy đủ từ "schermo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màn ảnh tiếng Ý là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Ý là lo schermo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.