TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Màng trinh tiếng Ý là gì?

"màng trinh" trong tiếng Ý là imene (danh từ).

l'imene Danh từ · giống đực

/iˈmɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màng trinh.

Xem đầy đủ từ "imene": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màng trinh tiếng Ý là gì?

"màng trinh" trong tiếng Ý là l'imene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.