TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Màu tiếng Ý là gì?

"màu" trong tiếng Ý là colore (danh từ).

il colore Danh từ · giống đực

/koˈlo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu, màu sắc.

  • Tu che colore preferisci? Cậu thích màu nào hơn?
  • Ti piace questo colore? Bạn có thích màu này không?

Xem đầy đủ từ "colore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu tiếng Ý là gì?

"màu" trong tiếng Ý là il colore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.