TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Máy tính bảng tiếng Ý là gì?

"máy tính bảng" trong tiếng Ý là tablet (danh từ), tavoletta (danh từ).

il tablet Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính bảng.

Xem đầy đủ từ "tablet": giống, số nhiều, cách chia →

la tavoletta Danh từ · giống cái

/ta.voˈlet.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính bảng.

Xem đầy đủ từ "tavoletta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính bảng tiếng Ý là gì?

"máy tính bảng" trong tiếng Ý là il tablet (danh từ), la tavoletta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.