TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

México tiếng Ý là gì?

"méxico" trong tiếng Ý là Messico (danh từ riêng).

Messico Danh từ riêng

/ˈmɛs.si.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mễ tây cơ, mê-hi-cô, mê-hi-cô xi-ty, méxico.

Xem đầy đủ từ "Messico": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

México tiếng Ý là gì?

"méxico" trong tiếng Ý là Messico (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.