TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mùa tiếng Ý là gì?

"mùa" trong tiếng Ý là stagione (danh từ).

la stagione Danh từ · giống cái

/staˈd͡ʒo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa.

  • Ci sono quattro stagioni in un anno: primavere, estate, autunno e inverno. Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • L'estate è una stagione calda. Mùa hè là một mùa nóng.

Xem đầy đủ từ "stagione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa tiếng Ý là gì?

"mùa" trong tiếng Ý là la stagione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.