TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mười bảy tiếng Ý là gì?

"mười bảy" trong tiếng Ý là diciassette (số từ).

diciassette Số từ

/di.t͡ʃasˈsɛt.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười bảy.

  • La mia amica ha diciassette anni. Bạn tôi mười bảy tuổi.
  • Il mio amico ha diciassette anni. Bạn tôi mười bảy tuổi.

Xem đầy đủ từ "diciassette": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười bảy tiếng Ý là gì?

"mười bảy" trong tiếng Ý là diciassette (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.