Mười một tiếng Ý là gì?
"mười một" trong tiếng Ý là undici (số từ).
undici Số từ
/ˈun.di.t͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười một.
- Io studio dalle otto alle undici. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.
- Spense tutte le luci alle undici. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.
Câu hỏi thường gặp
Mười một tiếng Ý là gì?
"mười một" trong tiếng Ý là undici (số từ).