TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mười một tiếng Ý là gì?

"mười một" trong tiếng Ý là undici (số từ).

undici Số từ

/ˈun.di.t͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười một.

  • Io studio dalle otto alle undici. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.
  • Spense tutte le luci alle undici. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "undici": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười một tiếng Ý là gì?

"mười một" trong tiếng Ý là undici (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.