TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mồm tiếng Ý là gì?

"mồm" trong tiếng Ý là bocca (danh từ).

la bocca Danh từ · giống cái

/ˈbok.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

  • Chiuderai la bocca per un minuto? Mày im mồm một chút được không?
  • Non è educato parlare con la bocca piena. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự.

Xem đầy đủ từ "bocca": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mồm tiếng Ý là gì?

"mồm" trong tiếng Ý là la bocca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.