bocca
đi với mạo từ: la bocca · số nhiều: le bocche
bocca nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của bocca
Danh từ · giống cái
- Miệng, mồm.
Cụm từ, thành ngữ với bocca
- in bocca al lupo — Chúc may mắn.
Câu ví dụ với bocca
- Certo. In bocca al lupo! Chắc chắn. Chúc may mắn!Tatoeba #1751640
- Apra la bocca! Mở miệng ra!Tatoeba #4435
- Apri la bocca e chiudi gli occhi. Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387009
- Le ore del mattino hanno l'oro in bocca. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4575
- A caval donato non si guarda in bocca. Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404810
- Il mattino ha l'oro in bocca. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808947
- Non è educato parlare con la bocca piena. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908834
- Chiuderai la bocca per un minuto? Mày im mồm một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3043802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth (all senses)
Câu hỏi thường gặp
bocca nghĩa là gì?
bocca (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.
bocca là giống đực hay giống cái?
bocca là danh từ giống cái: la bocca, số nhiều le bocche.