blu
đi với mạo từ: il blu
blu nghĩa là xanh, xanh lam, xanh da trời.
Nghĩa của blu
Danh từ · giống đực
- Xanh, xanh lam, xanh da trời, xanh nước biển.
Tính từ
- Xanh, xanh lam, màu xanh nước biển.
Cụm từ, thành ngữ với blu
- blu oltremare — Lam sẫm.
- casco blu — Mũ nồi xanh.
- sangue blu — Quý tộc.
Câu ví dụ với blu
- Vorrei provare la gonna blu a righe. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388485
- La ragazza indossava un kimono blu chiaro. Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3224863
- Entrambe le ragazze hanno gli occhi blu. Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7223461
- A me piace guardare l'oceano blu. Tôi thích ngắm nhìn đại dương xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13776506
- I miei occhi sono blu. Mắt tôi màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #422355
- Perché il cielo è blu? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653908
- La sua bici è blu. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1067267
- La sua bicicletta è blu. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1067268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blue (color/colour)
- Danh từ blue (color/colour)
Câu hỏi thường gặp
blu nghĩa là gì?
blu (danh từ, tính từ) nghĩa là xanh, xanh lam, xanh da trời.
blu là giống đực hay giống cái?
blu là danh từ giống đực: il blu.