TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mới sinh tiếng Ý là gì?

"mới sinh" trong tiếng Ý là neonato (tính từ).

neonato Tính từ

/ne.oˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới sinh.

  • Hanno trovato il corpo di un neonato in un freezer. Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông.
  • Hanno trovato il corpo di un neonato in un congelatore. Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông.

Xem đầy đủ từ "neonato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mới sinh tiếng Ý là gì?

"mới sinh" trong tiếng Ý là neonato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.