TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nàng tiên cá tiếng Ý là gì?

"nàng tiên cá" trong tiếng Ý là sirena (danh từ).

la sirena Danh từ · giống cái

/siˈrɛ.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư, tiên cá, nàng tiên cá.

Xem đầy đủ từ "sirena": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nàng tiên cá tiếng Ý là gì?

"nàng tiên cá" trong tiếng Ý là la sirena (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.